爲我型 vi ngã hình Hán Việt: vi ngã hình Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 我 (ngã) + 型 (hình)Hán Việtvi ngã hìnhCấu tạo爲 + 我 + 型 · vi + ngã + hình nghĩa thành phần: vi + ngã + hình Nghĩa EngCihui 為我型 èiwǒxíng n. self-serving type M:¹zhǒng