为所欲为

wéi suǒ yù wéivi sở dục vi

Hán Việt: vi sở dục vi · Pinyin: wéi suǒ yù wéi

Tổng quan

(thành ngữ) làm bất cứ điều gì mình muốn

新华 · Tân Hoa Đại lục

为:做。本指做自己想做的事。后指想干什么就干什么。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 所 (sở) + 欲 (dục) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) làm bất cứ điều gì mình muốn
  • Biên soạn do as one pleases

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.想干什么就干什么。
  • Kaggle Zh-Vi carve for oneself

Eng

  • Cihui 為所欲為 éisuǒyùwéi f.e. do as one pleases

Đức

  • Handedict alles tun, um jmdm. etw. recht zu machen