爲民喉舌 vi dân hầu thiệt Hán Việt: vi dân hầu thiệt Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 喉 (hầu) + 舌 (thiệt)Hán Việtvi dân hầu thiệtCấu tạo爲 + 民 + 喉 + 舌 · vi + dân + hầu + thiệt nghĩa thành phần: vi + dân + hầu + thiệt Nghĩa EngCihui 為民喉舌 éimínhóushé f.e. be the mouthpiece of the people