爲愛反害 vi ái phản hại Hán Việt: vi ái phản hại Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 愛 (ái) + 反 (phản) + 害 (hại)Hán Việtvi ái phản hạiCấu tạo爲 + 愛 + 反 + 害 · vi + ái + phản + hại nghĩa thành phần: vi + ái + phản + hại Nghĩa EngCihui 為愛反害 èi'àifǎnhài f.e. kill with kindness