為愛而生 wéi ài ér shēng · vi ái nhi sanh Hán Việt: vi ái nhi sanh · Pinyin: wéi ài ér shēng Tổng quan Cấu tạo: 為 (vi) + 愛 (ái) + 而 (nhi) + 生 (sanh)Pinyinwéi ài ér shēngHán Việtvi ái nhi sanhCấu tạo為 + 愛 + 而 + 生 · vi + ái + nhi + sanh nghĩa thành phần: vi + ái + nhi + sanh