为甚么 vi thậm yêu Hán Việt: vi thậm yêu Tổng quan tại sao lại Cấu tạo: 为 (vi) + 甚 (thậm) + 么 (yêu)Hán Việtvi thậm yêuCấu tạo为 + 甚 + 么 · vi + thậm + yêu nghĩa thành phần: vi + thậm + yêu Nghĩa ViệtCihui tại sao lại