爲置牛芻 wèi zhì niú chú · vi trí ngưu sô Hán Việt: vi trí ngưu sô · Pinyin: wèi zhì niú chú Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 置 (trí) + 牛 (ngưu) + 芻 (sô)Pinyinwèi zhì niú chúHán Việtvi trí ngưu sôCấu tạo爲 + 置 + 牛 + 芻 · vi + trí + ngưu + sô nghĩa thành phần: vi + trí + ngưu + sô