主不了

chủ bất liễu

Hán Việt: chủ bất liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主不了 hǔbuliǎo r.v. 1. can't make a decision 2. not be authorized to do sth.