主事者 chủ sự giả Hán Việt: chủ sự giả Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 事 (sự) + 者 (giả)Hán Việtchủ sự giảCấu tạo主 + 事 + 者 · chủ + sự + giả nghĩa thành phần: chủ + sự + giả Nghĩa EngCihui 主事者 hǔshìzhě* n. <lg.> agent