主交叉 chủ giao xoa Hán Việt: chủ giao xoa Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 交 (giao) + 叉 (xoa)Hán Việtchủ giao xoaCấu tạo主 + 交 + 叉 · chủ + giao + xoa nghĩa thành phần: chủ + giao + xoa Nghĩa EngCihui 主交叉 hǔjiāochā n. coking coal