主人婆

zhǔ rén póchủ nhân bà

Hán Việt: chủ nhân bà · Pinyin: zhǔ rén pó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.主人之妻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

女主人。《水滸傳》第二四回:「因為那大戶要纏他,這女使只是要去告主人婆,意下不肯依從。」也稱為「主家婆」。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 人 (nhân) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bà chủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女主人。《水滸傳》第二四回:「因為那大戶要纏他,這女使只是要去告主人婆,意下不肯依從。」也稱為「主家婆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.主人之妻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主人翁 · 主人公 · 主人 · 主人奉矢 · 主人身分 · 主人派头的 · 主人家 · 主人母