主人家
chủ nhân gia
Hán Việt: chủ nhân gia · Pinyin: zhǔ rén jiā
Tổng quan
1.主人。 2.仆婢及受雇佣者的家主。 3.特指店主人。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 主人家 hǔrénjiā n. host family
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.主人。 2.仆婢及受雇佣者的家主。 3.特指店主人。
Eng
- Cihui 主人家 hǔrénjiā n. host family
Hán Việt: chủ nhân gia · Pinyin: zhǔ rén jiā
1.主人。 2.仆婢及受雇佣者的家主。 3.特指店主人。