主从式 chủ tòng thức Hán Việt: chủ tòng thức Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 从 (tòng) + 式 (thức)Hán Việtchủ tòng thứcCấu tạo主 + 从 + 式 · chủ + tòng + thức nghĩa thành phần: chủ + tòng + thức Nghĩa EngCihui master-slave