主任务 chủ nhâm vụ Hán Việt: chủ nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việtchủ nhâm vụCấu tạo主 + 任 + 務 · chủ + nhâm + vụ nghĩa thành phần: chủ + nhâm + vụ Nghĩa ViệtBiên soạn 主任務 hǔrènwù n. main/major taskEngCihui 主任務 hǔrènwù n. main/major taskTần suất từ 主任務 hǔrènwù n. main/major task Từ liên quan Gần nghĩa任务栏 · 主任 · 任务 · 任務 · 任务管理器 · 任务书 · 任务单 · 任务名