主任務 chủ nhâm vụ Hán Việt: chủ nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việtchủ nhâm vụCấu tạo主 + 任 + 務 · chủ + nhâm + vụ nghĩa thành phần: chủ + nhâm + vụ Nghĩa EngCihui 主任務 hǔrènwù n. main/major task