主使者 chủ sử giả Hán Việt: chủ sử giả Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 使 (sử) + 者 (giả)Hán Việtchủ sử giảCấu tạo主 + 使 + 者 · chủ + sử + giả nghĩa thành phần: chủ + sử + giả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主謀並指使他人行事的人。如:「他是這個事件的幕後主使者。」EngCihui 主使者 hǔshǐzhě n. instigator; inciter