主刑

zhǔ xíng chủ hình

Hán Việt: chủ hình · Pinyin: zhǔ xíng

Tổng quan

hình phạt chính

Cấu tạo: (chủ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình phạt chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨立執行的刑罰,相對於從刑、附加刑而言。依我國現行刑法規定,主刑分為死刑、無期徒刑、有期徒刑、拘役及罰金五種。也稱為「本刑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以独立用于犯罪人的刑罚。我国刑法规定的主刑种类有管制、拘役、有期徒刑、无期徒刑、死刑等(对“附加刑”而言)。

Eng

  • Cihui 主刑 zhǔxíng n. <law> principal penalty

ja

  • JMdict principal penalty

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

从刑