主力戰車 zhǔ lì zhàn chē · chủ lực chiến xa Hán Việt: chủ lực chiến xa · Pinyin: zhǔ lì zhàn chē Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 力 (lực) + 戰 (chiến) + 車 (xa)Pinyinzhǔ lì zhàn chēHán Việtchủ lực chiến xaCấu tạo主 + 力 + 戰 + 車 · chủ + lực + chiến + xa nghĩa thành phần: chủ + lực + chiến + xa