主動地 zhǔ dòng de · chủ động địa Hán Việt: chủ động địa · Pinyin: zhǔ dòng de Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 地 (địa)Pinyinzhǔ dòng deHán Việtchủ động địaCấu tạo主 + 動 + 地 · chủ + động + địa nghĩa thành phần: chủ + động + địa Nghĩa EngCihui of one's own accord