主動式 chủ động thức Hán Việt: chủ động thức Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 式 (thức)Hán Việtchủ động thứcCấu tạo主 + 動 + 式 · chủ + động + thức nghĩa thành phần: chủ + động + thức Nghĩa EngCihui 主動式 hǔdòngshì n. <lg.> 1. active voice; active form 2. main verb form; subject-verb form