主动式矩阵

chủ động thức củ trận

Hán Việt: chủ động thức củ trận

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 式 (thức) + 矩 (củ) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ma trận chủ động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi active-matrix

Eng

  • Cihui active-matrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

主动提出的 · 主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主动脉的 · 主動脈弓 · 主动宾语言 · 主动段以后