主动脉的

chủ động mạch đích

Hán Việt: chủ động mạch đích

Tổng quan

xem aorta

Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc động mạch chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aortal

Từ liên quan

Gần nghĩa

主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主動脈弓 · 主动性 · 主动提出的 · 主动权 · 主动的