主动精神

chủ động tinh thần

Hán Việt: chủ động tinh thần

Tổng quan

bắt đầu, khởi đầu, bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng, sáng kiến, óc sáng kiến, (quân sự) thế chủ động, quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chủ động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi initiative

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 主动免疫 · 主动脉弓 · 主动脉的