主動段以後 chủ động đoạn dĩ hậu Hán Việt: chủ động đoạn dĩ hậu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 段 (đoạn) + 以 (dĩ) + 後 (hậu)Hán Việtchủ động đoạn dĩ hậuCấu tạo主 + 動 + 段 + 以 + 後 · chủ + động + đoạn + dĩ + hậu nghĩa thành phần: chủ + động + đoạn + dĩ + hậu Nghĩa EngCihui postboost