主动段以后 chủ động đoạn dĩ hậu Hán Việt: chủ động đoạn dĩ hậu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 段 (đoạn) + 以 (dĩ) + 後 (hậu)Hán Việtchủ động đoạn dĩ hậuTừ loạitínhCấu tạo主 + 動 + 段 + 以 + 後 · chủ + động + đoạn + dĩ + hậu nghĩa thành phần: chủ + động + đoạn + dĩ + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu tăngMainlandKaggle Zh-Vi postboostEngCihui postboost Từ liên quan Gần nghĩa主动提出的 · 主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主动脉的 · 主動脈弓 · 以後再說 · 主动宾语言