主動肌 chủ động cơ Hán Việt: chủ động cơ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 肌 (cơ)Hán Việtchủ động cơCấu tạo主 + 動 + 肌 · chủ + động + cơ nghĩa thành phần: chủ + động + cơ Nghĩa EngCihui agonist