主動力
chủ động lực
Hán Việt: chủ động lực · Pinyin: zhǔ dòng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根本的动力; 物理学名词。即原动力。与"反动力"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.根本的动力。 2.物理学名词。即原动力。与"反动力"相对。
Hán Việt: chủ động lực · Pinyin: zhǔ dòng lì