主動式
chủ động thức
Hán Việt: chủ động thức
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動詞用於主動語氣,主動者居動詞前的句式。如「他走路上學。」即為主動式句式。也稱為「主動句」。
Eng
- Cihui 主動式 hǔdòngshì n. <lg.> 1. active voice; active form 2. main verb form; subject-verb form