主單位

zhǔ dān wèi chủ đan vị

Hán Việt: chủ đan vị · Pinyin: zhǔ dān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理量的主要单位,从主单位可以制定比它大或小的其他单位。例如国际单位制长度的主单位是米,以米为基础而制定出千米、分米、厘米、毫米等。

Eng

  • Cihui 主單位 hǔdānwèi n. basic unit (as a standard of measurement)