主和派

zhǔ hé pài chủ hòa phái

Hán Việt: chủ hòa phái · Pinyin: zhǔ hé pài

Tổng quan

phe chủ hòa | bồ câu

Cấu tạo: (chủ) + (hòa) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe chủ hòa | bồ câu

Eng

  • CC-CEDICT the peace faction|doves
  • Cihui the peace faction; doves