主單位 zhǔ dān wèi · chủ đan vị Hán Việt: chủ đan vị · Pinyin: zhǔ dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinzhǔ dān wèiHán Việtchủ đan vịCấu tạo主 + 單 + 位 · chủ + đan + vị nghĩa thành phần: chủ + đan + vị Nghĩa EngCihui 主單位 hǔdānwèi n. basic unit (as a standard of measurement)