主場賽 zhǔ chǎng sài · chủ tràng tái Hán Việt: chủ tràng tái · Pinyin: zhǔ chǎng sài Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 場 (tràng) + 賽 (tái)Pinyinzhǔ chǎng sàiHán Việtchủ tràng táiCấu tạo主 + 場 + 賽 · chủ + tràng + tái nghĩa thành phần: chủ + tràng + tái