主婚人

chủ hôn nhân

Hán Việt: chủ hôn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚禮中,男女雙方主持婚禮的人。

Eng

  • Cihui 主婚人 hǔhūnrén n. 1. sb. who presides over a wedding ceremony 2. parents/guardians of the marrying couple at a wedding ceremony M:²wèi