主宰者

zhǔ zǎi zhě chủ tể giả

Hán Việt: chủ tể giả · Pinyin: zhǔ zǎi zhě

Tổng quan

người cai trị

Cấu tạo: (chủ) + (tể) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cai trị

Eng

  • CC-CEDICT ruler
  • Cihui ruler

ja

  • JMdict president|chairman