主賓席 chủ tân tịch Hán Việt: chủ tân tịch Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 賓 (tân) + 席 (tịch)Hán Việtchủ tân tịchCấu tạo主 + 賓 + 席 · chủ + tân + tịch nghĩa thành phần: chủ + tân + tịch Nghĩa EngCihui 主賓席 hǔbīnxí n. 1. head table 2. seat for the guest of honor