主導主題 chủ đạo chủ đề Hán Việt: chủ đạo chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtchủ đạo chủ đềCấu tạo主 + 導 + 主 + 題 · chủ + đạo + chủ + đề nghĩa thành phần: chủ + đạo + chủ + đề Nghĩa EngCihui 主導主題 hǔdǎo zhǔtí n. <mus.> leitmotif