主導詞 chủ đạo từ Hán Việt: chủ đạo từ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 詞 (từ)Hán Việtchủ đạo từCấu tạo主 + 導 + 詞 · chủ + đạo + từ nghĩa thành phần: chủ + đạo + từ Nghĩa EngCihui 主導詞 hǔdǎocí n. <lg.> pivotal/main word; headword; prop word; kernel of a phrase