主導詞

chủ đạo từ

Hán Việt: chủ đạo từ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đạo) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主導詞 hǔdǎocí n. <lg.> pivotal/main word; headword; prop word; kernel of a phrase