主席团成员
chủ tịch đoàn thành viên
Hán Việt: chủ tịch đoàn thành viên · Pinyin: zhǔ xí tuán chéng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 席 (tịch) + 團 (đoàn) + 成 (thành) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thành viên đoàn chủ tịch
Đức
- Handedict Präsidiumsmitglied (S, Pol)