成員資格 chéng yuán zī ge · thành viên tư cách Hán Việt: thành viên tư cách · Pinyin: chéng yuán zī ge Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 員 (viên) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinchéng yuán zī geHán Việtthành viên tư cáchCấu tạo成 + 員 + 資 + 格 · thành + viên + tư + cách nghĩa thành phần: thành + viên + tư + cách