成员国的国家

chéng yuán guó de guó jiāthành viên quốc đích quốc gia

Hán Việt: thành viên quốc đích quốc gia · Pinyin: chéng yuán guó de guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 員 (viên) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia thành viên

Đức

  • Handedict Mitgliedstaaten (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家一级保护 · 国家开发银行 · 国家火山公园 · 国家环保总局 · 国家电网公司 · 国家社会主义 · 国家航空公司 · 国家重点学科