主席一职 zhǔ xí yī zhí·chủ tịch nhất chức Hán Việt: chủ tịch nhất chức · Pinyin: zhǔ xí yī zhí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 席 (tịch) + 一 (nhất) + 職 (chức)Pinyinzhǔ xí yī zhíHán Việtchủ tịch nhất chứcCấu tạo主 + 席 + 一 + 職 · chủ + tịch + nhất + chức nghĩa thành phần: chủ + tịch + nhất + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức chủ tịchĐứcHandedict Vorsitz Từ liên quan Gần nghĩa主席台 · 主席团 · 主席国 · 主席府 · 主席臺 · 主席职位 · 主席团会议 · 主席团成员