主席團
chủ tịch đoàn
Hán Việt: chủ tịch đoàn · Pinyin: zhǔ xí tuán
Tổng quan
đoàn chủ tịch
Nghĩa
Việt
- Cihui đoàn chủ tịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大型會議中由數人或數十人所組成的主席團體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 委员会或会议的集体领导组织。
- Tân Hoa Tự Điển 1.委员会或会议的集体领导组织。
Eng
- CC-CEDICT presidium
- Cihui presidium