主幹線
chủ cán tuyến
Hán Việt: chủ cán tuyến · Pinyin: zhǔ gàn xiàn
Tổng quan
đường trục (của đường, mạng, v.v.) | xương sống (cáp)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường trục (của đường, mạng, v.v.) | xương sống (cáp)
Eng
- CC-CEDICT trunk line (of road, network etc)|backbone (cable)
- Cihui trunk line (of road, network etc); backbone (cable)