主幹

zhǔ gàn chủ cán

Hán Việt: chủ cán · Pinyin: zhǔ gàn

Tổng quan

thân chính | chính | yếu tố cốt lõi

Cấu tạo: (chủ) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân chính | chính | yếu tố cốt lõi
  • Cihui chủ cán chủ cán ☆Cốt yếu — Ngày nay còn chỉ người đứng ra lo việc gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物,尤其指喬木的主要莖幹。 2.最主要、有決定作用的部分。如:「在籃球賽中,中鋒球員是全隊的主幹。」、「企劃部是此次公司宣傳活動的主幹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主体部分,起决定作用的人物或力量; 专负某种职责的官吏; 主要干部的简称; 植物的主茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主体部分,起决定作用的人物或力量。 2.专负某种职责的官吏。 3.主要干部的简称。 4.植物的主茎。

Eng

  • CC-CEDICT trunk|main|core
  • Cihui trunk; main; core

ja

  • JMdict chief editor|managing editor|manager|person in charge

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

枝叶 · 枝杈 · 枝桠