枝椏
chi nha
Hán Việt: chi nha · Pinyin: zhī yā
Tổng quan
cành | nhánh
Nghĩa
Việt
- Cihui cành | nhánh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹木旁出的小枝條。如:「春天一到,許多樹木都長出了新綠的枝椏。」
Eng
- CC-CEDICT branch|twig
- Cihui branch; twig
Hán Việt: chi nha · Pinyin: zhī yā
cành | nhánh