主應力 chủ ứng lực Hán Việt: chủ ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtchủ ứng lựcCấu tạo主 + 應 + 力 · chủ + ứng + lực nghĩa thành phần: chủ + ứng + lực Nghĩa EngCihui 主應力 hǔyìnglì n. primary/principal stress