主開關 zhǔ kāi guān · chủ khai quan Hán Việt: chủ khai quan · Pinyin: zhǔ kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinzhǔ kāi guānHán Việtchủ khai quanCấu tạo主 + 開 + 關 · chủ + khai + quan nghĩa thành phần: chủ + khai + quan Nghĩa EngCihui 主開關 hǔkāiguān n. <elec.> main switch