主心骨
chủ tâm cốt
Hán Việt: chủ tâm cốt · Pinyin: zhǔ xīn gǔ
Tổng quan
xương sống | trụ cột | chỗ dựa | quan điểm rõ ràng | phán đoán của riêng mình
Nghĩa
Việt
- Cihui xương sống | trụ cột | chỗ dựa | quan điểm rõ ràng | phán đoán của riêng mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以倚仗、做为凭借或起核心作用的人或事物。也指主见,主意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可依靠的核心力量。 2.主见,主意。
Eng
- CC-CEDICT backbone|mainstay|pillar|definite view|one's own judgment
- Cihui backbone; mainstay; pillar; definite view; one's own judgment