主掃描 chủ tảo miêu Hán Việt: chủ tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtchủ tảo miêuCấu tạo主 + 掃 + 描 · chủ + tảo + miêu nghĩa thành phần: chủ + tảo + miêu Nghĩa EngCihui mainscan