主持的 chủ trì đích Hán Việt: chủ trì đích Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 持 (trì) + 的 (đích)Hán Việtchủ trì đíchCấu tạo主 + 持 + 的 · chủ + trì + đích nghĩa thành phần: chủ + trì + đích Nghĩa EngCihui presiding