主攻手 chủ công thủ Hán Việt: chủ công thủ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 攻 (công) + 手 (thủ)Hán Việtchủ công thủCấu tạo主 + 攻 + 手 · chủ + công + thủ nghĩa thành phần: chủ + công + thủ Nghĩa EngCihui 主攻手 hǔgōngshǒu n. <sport> 1. ace spiker 2. individual/unit having a vanguard role