主故障 zhǔ gù zhàng · chủ cố chướng Hán Việt: chủ cố chướng · Pinyin: zhǔ gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyinzhǔ gù zhàngHán Việtchủ cố chướngCấu tạo主 + 故 + 障 · chủ + cố + chướng nghĩa thành phần: chủ + cố + chướng